Năng lực thiết bị
|
Tên máy móc thiết bị |
ĐVT |
Số lượng |
Tình trạng hiệu chuẩn |
|
|
|
Bộ dụng cụ Vicat |
Bộ |
6 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị đo điện trở dất |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy thử thấm bê lông |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khuôn đúc mầu vừa bằng nhựa- Kích thước: 40x40 x l60mm |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khuôn đúc mầu vữa xi măng bằng gang kích thước 40x60x160 mm |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy dò cốt thép trong bê tông |
Chiếc |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ gá kéo bu lông |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Nhiệt kế thủy tinh 0-3000C |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy TN kiểm tra độ nén bê tông |
Cái |
4 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bàn dằn quay tay |
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm Bentonite |
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ chày cối Proctor cải tiến |
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cân điện tử 3kg; 6kg |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Nhiệt kế thủy tinh 0-300 |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thước lá 1 m dày |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đồng hồ bấm giây |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Kích thủy lực 250 tấn |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khuôn đúc mẫu vừa, KT 40x40x160mm kép 3 bằng thép - Việt Nam |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ gối uốn thép |
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Phễu rót cát |
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị siêu âm cọc khoan nhồi |
cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén khí không lắp trên thiết bị bánh xe, không dùng trong thiết bị lạnh chạy dây đai |
Chiếc |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Sàng kích thước lỗ 0.09 mm |
cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình khối lượng riêng |
cái |
6 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khuôn Lơ Satolie |
cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khuôn 50 x 50 x 50 mm |
cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy dằn tạo mẫu vữa xi măng |
cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ gá thử nén |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ gá thử uốn |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén vữa xi măng |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy trộn vữa xi măng |
cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy dằn |
cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Tủ dưỡng hộ nhiệt ẩm |
cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bể điều nhiệt |
cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình tỷ trọng |
cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình dung trọng 1 ; 2; 3; 5; 7; 10; 14; 15; 28; 30 lít |
Bộ |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Phễu thử độ xốp cốt liệu nhỏ |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Phễu thử độ xốp cốt liệu lớn |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình rửa có vòi cốt liệu nhỏ |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình rửa có vòi cốt liệu lớn |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bảng màu chuẩn |
Bảng |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ khuôn nén dập trong xilanh Φ 75 mm |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ khuôn nén dập trong xi lanh Φ 150 mm |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy mài mòn Los Angeles |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Dụng cụ xác định hàm lượng thoi dẹt |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy sàng rung |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Kính lúp Φ 75 |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm đương lượng cát |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy lắc thí nghiệm đương lượng cát |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ côn chày thử độ hấp thụ nước |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Nhớt kế VEBE |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ côn thử độ sụt |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bàn rung tạo mẫu |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị thí nghiệm bọt khí |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén bê tông 2000 KN |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy trộn bê tông |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy đo độ chống thấm của bê tông |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm mô đun đàn hồi mẫu hình trụ |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm mô đun đàn hồi mẫu lập phương |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm ép chẻ |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ ghá uốn dầm |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm đo độ co ngót |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén Marshall |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén Marshall điện tử |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình ổn nhiệt Marshall |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ tạo mẫu Marshall bằng tay |
Bộ |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ tạo mẫu Marshall tự động |
Bộ |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cổ khuôn tạo mẫu Marshall |
Cái |
15 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thân khuôn tạo mẫu Marshall |
Cái |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Tấm đế khuôn tạo mẫu Marshall |
Cái |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy trộn bê tông nhựa |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy chiết suất li tâm |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị kim lún của nhựa |
Bộ |
15 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị kim lún của nhựa tự động |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thử hóa mềm của nhựa gia nhiệt bằng Gas |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thử hóa mềm của nhựa gia nhiệt bằng điện |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Giá treo mẫu |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thử độ bắt lửa của nhựa gia nhiệt bằng Gas |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thử độ bắt lửa của nhựa gia nhiệt bằng điện |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình tỷ trọng của nhựa |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Tủ sấy đo độ tổn thất nhựa |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy kéo dài nhựa đường |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đế khuôn mẫu hình số 8 |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy kéo dài nhựa đường tự động ổn nhiệt |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình hút chân không |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ trưng cất nhũ tưong nhựa đường |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ trưng cất nhựa đường lỏng gia nhiệt bằng Gas |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ trưng cất nhựa đường lỏng gia nhiệt bằng điện |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ trưng cất nước trong nhựa đường |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ trưng cất nước trong nhựa đường |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm độ nhớt Saybolt |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình tỷ trọng |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ xác định giới hạn chảy |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ xác định giới hạn dẻo |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy cắt phẳng 2 tốc độ |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén lún tam niên |
Bộ |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén 1 trục nở hông |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy khuấy tốc độ cao |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cối đầm nén Proctor tiêu chuẩn |
Bộ |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cối đầm nén Proctor cải tiến |
Bộ |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Chày đầm nén Proctor tiêu chuẩn |
Bộ |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Chày đầm nén Proctor cải tiến |
Bộ |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy đầm nén CBR/Proctor |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén CBR |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khuôn CBR |
Bộ |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đĩa phân cách trong khuôn CBR |
Cái |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đĩa thấm trong khuôn CBR |
Cái |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Giá ba chân và đồng hồ biến dạng trong khuôn CBR |
|
|
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Quả gia tải đục lỗ trong khuôn CBR |
Bộ |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Quả gia tải bán nguyệt trong khuôn CBR |
Bộ |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy nén 3 trục |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy thử thấm của vật liệu rời |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thiết bị cắt cánh hiện trường |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thiết bị thí nghiệm CBR hiện trường |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thiết bị thí nghiệm cường độ chịu tải của đất nền |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thiết bị thí nghiệm xuyên động (DCP) |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thiết bị thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ côn rót cát |
|
|
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ tấm ép cứng |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ cần Benkenman |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thước 3 m |
Bô |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ dao đai |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ rắc cát |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ thí nghiệm xuyên tĩnh |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy kéo, nén, uốn vạn năng |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy cắt mẫu thép |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Tủ sấy |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Lò nung |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Chén sứ chịu nhiệt đến 1500 oC |
Cái |
20 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cân phân tích loại cơ học |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cân kỹ thuật loại cơ học |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cân phân tích loại điện tử |
Cái |
6 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cân kỹ thuật loại điện tử |
Cái |
6 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Chảo trộn |
Cái |
3 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bay trộn mẫu hình tròn o 100 |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Ống đong thủy tinh 1000 ml |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Óng đong thủy tinh 500 ml |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Ống đong thủy tinh 250 ml |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Óng đong thủy tinh 100 ml |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Ống đong thủy tinh 50 mi |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình thủy tinh tam giác 1000 ml |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Dao thép gọt đất |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đồng hồ bấm giây |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ sàng tiêu chuẩn |
Bộ |
4 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đáy sàng + Nắp sàng |
Bộ |
4 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ chia tư mẫu |
Bộ |
6 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khay tôn 50 x 50 cm |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khay nhôm 10 x 20 cm |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khay nhôm 30 x 50 cm |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy bơm chân không |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình hút chân không |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bếp điện |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Quạt hơi nóng |
Cái |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đũa thủy tinh Φ5 dài 30 cm |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Nhiệt kế thủy tinh -l0 0C +300 0C chia khoảng 1 oC |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Nhiệt kế kim quay -l00C +3500C chia khoảng 50C |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Cốc thủy tinh 1000 ml |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bình tam giác 500 ml |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ cối chày đồng |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bộ cối chày sứ |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Bàn chải sát |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thước kẹp 150 mm |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Búa con |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Pipet thủy tinh 10 ml |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Quả bóp cao su |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Xẻng xúc mẫu |
Cái |
5 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Khăn lau mẫu |
Cái |
10 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Đồng hồ bách phân kế |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thước vuông 300 mm |
Cái |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy khoan mẫu chạy điện |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Máy khoan mẫu chạy xăng |
Bộ |
2 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị kiểm tra PDA
|
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
|
|
Thiết bị kiểm tra biến dạng |
Bộ |
1 |
Thiết bị hoạt động bình thường |
Ngành nghề/Phạm vi hoạt động
|
STT |
Tên ngành |
Mã ngành |
Ngành, nghề kinh doanh chính |
|---|---|---|---|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7410 |
|
|
|
Phá dỡ |
4311 |
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
3320 |
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
4329 |
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết:
- Các công việc hoàn thiện nhà khác |
4330 |
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4931 |
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
4610 |
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa làng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình lằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình chác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu công trình xây dựng (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, chứng khoán và hôn nhân có yếu tố nước ngoài); |
7020 |
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
4641 |
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4753 |
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
5210 |
|
|
|
Xây dựng nhà để ở |
4101 |
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở |
4102 |
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ |
4212 |
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4222 |
|
|
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
4223 |
|
|
|
Xây dựng công trình điện |
4221 |
|
|
|
Xây dựng công trình thủy |
4291 |
|
|
|
Xây dựng công trình khai khoáng |
4292 |
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4293 |
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
4299 |
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiêt bị và đô dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; |
7730 |
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản) |
6810 |
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường |
4659 |
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Điều 28 Luật Thương mại) |
8299 |
|
|
|
Bán buôn đô dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
4649 |
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết:
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (Điều 154 Luật xây dựng năm 2014) - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 150 Luật xây dựng năm 2014) - Khảo sát xây dựng (Điều 73 Luật xây dựng năm 2014)
- Đánh giá hồ sơ dự thầu công trình xây dựng; Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. |
7110 |
Chính |
|
|
Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị gia dụng nhiệt điện như: Máy đun nước bằng điện, chăn điện, máy sấy, lược, bàn chải, cuộn tóc bằng điện, bàn là điện, máy sưởi và quạt gia dụng, lò điện, lò vi sóng, bếp điện, lò nướng bánh, máy pha cà phê, chảo rán, quay, nướng, hấp, điện trở,... - Sản xuất các thiết bị điện gia dụng như: Tủ lạnh, tủ ưóp lạnh, máy rửa bát, máy giặt và sấy khô, máy hút bụi, máy lau sàn, máy nghiền rác, máy xay, nghiền, ép hoa quả, mở hộp, máy cạo râu điện, đánh răng điện, và các thiết bị dùng cho cá nhân bằng điện khác, máy mài dao, quạt thông gió; |
2750 |
|
|
|
Bán buôn tống họp (trừ loại Nhà nước cấm) |
4690 |
|
|
|
Sản xuất giày, dép |
1520 |
|
|
|
Sản xuất sợi |
1311 |
|
|
|
Sản xuất vải dệt thoi |
1312 |
|
|
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
1313 |
|
|
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
1391 |
|
|
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
1392 |
|
|
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
1393 |
|
|
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
1394 |
|
|
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
1399 |
|
|
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
1410 |
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
1420 |
|
|
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
1430 |
|
|
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
1511 |
|
|
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
1512 |
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
1610 |
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
1621 |
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
1622 |
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
1623 |
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
3101 |
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
9524 |
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
|
|
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
1701 |
|
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
1702 |
|
|
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
1709 |
|
|
|
Dịch vụ đóng gói |
8292 |
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
8230 |
|
|
|
Buôn bán kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu |
4672 |
|
|
|
Buôn bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4673 |
|
|
|
Kiểm tra và phân tích kỳ thuật Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Thẩm định, phê duyệt thiết kế xây dựng công trình (Trong phạm vi chứng chỉ đăng ký) |
7120 |
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4752 |
|
|
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra và điều khiển |
2651 |
|
|
|
Dịch vụ trung gian cho thuê, mua bán bất động sản |
6821 |
|
|
|
Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu |
6829 |
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4679 |
|
|
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
3900 |
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt |
4211 |
|
|
|
Xây dựng công trình công ích khác |
4229 |
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
9622 |
|
|
|
Dịch vụ spa và xông hơi |
9623 |
|